Phép dịch "Tags" thành Tiếng Việt

Thẻ là bản dịch của "Tags" thành Tiếng Việt.

Tags

A feature that allows the user to apply custom or default markers to items (e.g. Outlook messages or OneNote content) in order to categorize information for easy retrieval and sorting.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Thẻ

    A feature that allows the user to apply custom or default markers to items (e.g. Outlook messages or OneNote content) in order to categorize information for easy retrieval and sorting.

    I need a PoICom Tag and a trace on a name.

    Tôi cần một thẻ Polcom và lần theo một cái tên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tags " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

tags verb noun

Plural form of tag. [..]

+ Thêm

"tags" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho tags trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Tags" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bám đuôi
  • WWE Tag Team Championship
  • thẻ lưu ý
  • hành lý
  • Thẻ bài quân nhân
  • thẻ xã hội
  • thẻ căn cước
  • tag
    buộc · bài · bám sát gót · bắt · bịt đầu · chạm phải · câu nói sáo · câu điệp · ghi thẻ · giấy · khâu · lời nói bế mạc · mép khuy giày ủng · mảnh · nhãn · sắt bịt đầu · tag · theo lẽo đẽo · thẻ · trau chuốt · trò chơi đuổi bắt · tìm vần · túm lông · đoạn điệp · đính · đầu
Thêm

Bản dịch "Tags" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch