Phép dịch "tabernacle" thành Tiếng Việt
che, rạp, nơi thờ cúng là các bản dịch hàng đầu của "tabernacle" thành Tiếng Việt.
tabernacle
noun
ngữ pháp
any temporary dwelling, a hut, tent, booth. [..]
-
che
verb -
rạp
-
nơi thờ cúng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tủ đựng bánh thánh
- ở tạm thời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tabernacle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tabernacle
noun
ngữ pháp
a case on the altar of a church that contains the consecrated host and wine for the Eucharist [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Tabernacle" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tabernacle trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm