Phép dịch "synonym" thành Tiếng Việt

từ đồng nghĩa, từ, Tên đồng nghĩa là các bản dịch hàng đầu của "synonym" thành Tiếng Việt.

synonym noun ngữ pháp

(semantics, with respect to a given word or phrase) A word or phrase with a meaning that is the same as, or very similar to, another word or phrase. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • từ đồng nghĩa

    word with same meaning as another [..]

    A word synonymous with gory and inescapable death.

    Từ đồng nghĩa với cái chết máu me và không thể trốn thoát.

  • từ

    conjunction verb noun

    if I'm going to use the British synonym

    nếu tôi đang dùng những từ tiếng Anh đồng nghĩa

  • Tên đồng nghĩa

    scientific name that also applies to a taxon (not the current name)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Từ đồng nghĩa
    • đồng nghĩa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " synonym " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "synonym" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "synonym" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch