Phép dịch "synodical" thành Tiếng Việt

hội nghị tôn giáo là bản dịch của "synodical" thành Tiếng Việt.

synodical adjective ngữ pháp

synodic [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hội nghị tôn giáo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " synodical " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "synodical" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Công nghị · cuộc họp bàn · hội nghị tôn giáo
  • hội nghị tôn giáo
  • hội nghị tôn giáo
  • hội nghị tôn giáo
Thêm

Bản dịch "synodical" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch