Phép dịch "synchronism" thành Tiếng Việt
tính đồng bộ, tính chất đồng thời là các bản dịch hàng đầu của "synchronism" thành Tiếng Việt.
synchronism
noun
ngữ pháp
The state of being synchronous [..]
-
tính đồng bộ
-
tính chất đồng thời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " synchronism " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "synchronism" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đồng bộ màu sắc
-
sự đồng bộ hóa với EdgeSync
-
Đồng bộ hóa dữ liệu
-
synchronous · đồng bộ · đồng thời · đồng đại
-
không khớp tiếng · không phối hợp
-
đồng bộ bai
-
không phối hợp · không đồng bộ
-
Động cơ đồng bộ
Thêm ví dụ
Thêm