Phép dịch "synchronic" thành Tiếng Việt

synchronous, đồng bộ, đồng thời là các bản dịch hàng đầu của "synchronic" thành Tiếng Việt.

synchronic adjective ngữ pháp

occurring at a specific point in time. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • synchronous

  • đồng bộ

    adjective

    This synchronized movement seemed to be driving the bridge.

    Sự di chuyển đồng bộ này dường như điều khiển cây cầu.

  • đồng thời

    adjective

    So it synchronizes machines anywhere in the world.

    Phần mềm sẽ chạy đồng thời các máy trên thế giới.

  • đồng đại

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " synchronic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "synchronic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "synchronic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch