Phép dịch "synagogue" thành Tiếng Việt
giáo đường Do thái, hội đạo Do thái, giáo đường Do Thái là các bản dịch hàng đầu của "synagogue" thành Tiếng Việt.
synagogue
noun
ngữ pháp
A place where Jews meet for worship. [..]
-
giáo đường Do thái
nounplace
-
hội đạo Do thái
-
giáo đường Do Thái
nounin the synagogues and the churches and in the mosques.
trong giáo đường do thái, nhà thờ, giáo đường hồi giáo.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hội đạo Do Thái
- Giáo đường Do thái
- Hội đường Do Thái giáo
- Hội đạo Do thái
- giáo đường do thái
- giáo đồ do thái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " synagogue " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "synagogue"
Thêm ví dụ
Thêm