Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

swoop

Phép dịch "swooping" thành Tiếng Việt

swooping noun adjective verb ngữ pháp

Present participle of swoop. [..]

Bản dịch tự động của " swooping " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"swooping" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho swooping trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "swooping" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cuỗm di · cuộc đột kích · cướp đi · nhào xuống · sà xuống · sự cướp đi · sự nhào xuống · sự sà xuống · tấn công · đột kích
Thêm

Bản dịch "swooping" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch