Phép dịch "switch" thành Tiếng Việt

công tắc, chuyển, ngắt điện là các bản dịch hàng đầu của "switch" thành Tiếng Việt.

switch adjective verb noun ngữ pháp

A device to turn electric current on and off or direct its flow. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • công tắc

    noun

    device to turn electric current on and off [..]

    Whatever this is, it doesn't have an on and off switch.

    Dù cái này là gì, nó không có công tắc bật và tắt đâu.

  • chuyển

    verb

    A circuit element that has two states, on and off.

    And where does he switch the two trucks?

    Chỗ chuyển giao hai xe là ở đâu?

  • ngắt điện

    device to turn electric current on and off [..]

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gậy mềm
    • ghi
    • quay
    • roi
    • bẻ ghi
    • chuyển sang
    • cành cây mềm
    • cái chuyển mạch
    • cái ghi
    • cái ngắt
    • cái ngắt điện
    • cái đổi
    • lọc tóc độn
    • mớ tóc độn
    • quật bằng gậy
    • sang đường khác
    • ve vẩy
    • xoay nhanh
    • đánh bằng gậy
    • độn tóc
    • Công tắc
    • bộ chuyển mạch
    • thay đổi đột ngột
    • thiết bị chuyển mạch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " switch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Switch

Switch (TV series) [..]

+ Thêm

"Switch" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Switch trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "switch"

Các cụm từ tương tự như "switch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "switch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch