Phép dịch "swingeing" thành Tiếng Việt
cừ, to, mạnh là các bản dịch hàng đầu của "swingeing" thành Tiếng Việt.
swingeing
adjective
verb
ngữ pháp
(archaic) Present participle of swinge. [..]
-
cừ
-
to
adjectiveYou don't swing it Like you used to, man
You don't swing it Like you used to, man
-
mạnh
adjectiveThe ingathering work is in full swing, and they want to have a share in it.
Công việc thâu nhóm đang tiến mạnh và họ muốn đóng góp vào công việc này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lớn
- búa bổ
- hảo hạng
- đặc sắc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " swingeing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "swingeing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dao động cường độ
-
ghép bản lề
-
Lúc lắc · chao · chầu đu · cái đu · cú xuynh · cú đấm bạt · dao động · khuynh hướng xen kẽ · lead · lung lay · lúc lắc · lắc · lắc lư · lủng liểng · mắc · ngoặt · nhạc xuynh · nhịp điệu · phổ thành nhạc xuynh · quay ngoắt · quá trình hoạt động · swing music · sự lúc lắc · sự đu đưa · sự đua đưa · treo lủng lẳng · vung vẩy · xoay quanh · xích đu · đi nhún nhảy · đu · đu đưa · đu đưa qua lại · đánh đu · độ lắc · độ đu đưa
-
cầu quay · cầu đóng mở
-
Cầu xoay · cầu quay
-
cửa lò xo · cửa tự động
-
Trao đổi quyền ân ái tạm thời · nhún nhảy · nhịp nhàng
-
đu đưa
Thêm ví dụ
Thêm