Phép dịch "swindled" thành Tiếng Việt

bị lừa là bản dịch của "swindled" thành Tiếng Việt.

swindled verb

Simple past tense and past participle of swindle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị lừa

    But we farmers, we'd been swindled.

    Nhưng nông dân luôn bị lừa bịp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " swindled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "swindled" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bịp · bịp bợm · gạt gẫm · lường · lừa · lừa đảo · sự bịp bợm · sự lừa đảo
  • bịp · bịp bợm · gạt gẫm · lường · lừa · lừa đảo · sự bịp bợm · sự lừa đảo
  • bịp · bịp bợm · gạt gẫm · lường · lừa · lừa đảo · sự bịp bợm · sự lừa đảo
  • bịp · bịp bợm · gạt gẫm · lường · lừa · lừa đảo · sự bịp bợm · sự lừa đảo
Thêm

Bản dịch "swindled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch