Phép dịch "sweetness" thành Tiếng Việt

tính chất ngọt, vẻ đáng yêu, ngọt ngào là các bản dịch hàng đầu của "sweetness" thành Tiếng Việt.

sweetness noun ngữ pháp

The condition of being sweet or sugary. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính chất ngọt

  • vẻ đáng yêu

  • ngọt ngào

    When you're making sweet, sweet love, you're her manager.

    Khi làm tình ngọt ngào, anh lại là nhà quản lý.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự ngọt ngào
    • tính chất ngọt ngào
    • tính chất tươi mát
    • tính dễ thương
    • tính dịu dàng
    • tính ngọt ngào
    • vẻ có duyên
    • vị ngọt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sweetness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sweetness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dinitơ monoxid
  • dư vị vừa ngọt · vừa ngọt · vừa đắng
  • dầu ôliu
  • Lathyrus odoratus · cây đậu hoa
  • bánh khảo
  • người yêu
  • anh · anh yêu · cam · có duyên · có mùi thơm · của ngọt · du dương · duyên dáng · dễ chịu · dễ dãi · dễ thương · dịu · dịu dàng · em yêu · hương thơm · hấp dẫn · kẹo · mật · mứt · ngon ngọt · ngọt · ngọt bùi · ngọt lịm · ngọt ngào · ngớt · những sự khoái trá · những thú vui · những điều thú vị · non · phần ngọt bùi · sự ngọt bùi · thích thú · thùy mị · thơm · tươi · tử tế · xinh xắn · êm · êm dịu · êm tai · êm ái · êm đềm · đáng yêu · đầm ấm
  • gạo nếp
Thêm

Bản dịch "sweetness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch