Phép dịch "sweated" thành Tiếng Việt

bị bóc lột, có mồ hôi, cực nhọc là các bản dịch hàng đầu của "sweated" thành Tiếng Việt.

sweated adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of sweat. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị bóc lột

  • có mồ hôi

    But see if the tortoise is sweating

    Xem giúp tôi con rùa đen có mồ hôi chưa?

  • cực nhọc

  • đầy mồ hôi

    Every night, I would wake up in a cold sweat, frightened and alone.

    Mỗi đêm, tôi đều tỉnh dậy trong tình trạng toát đầy mồ hôi lạnh, sợ hãi và cô độc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sweated " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sweated" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • " Mồ hôi" · bán sức lao động · bóc lột · chảy · chảy mồ hôi · công việc vất vả · hàn · hãn · hối hận · lau mồ hôi · làm việc mệt nhọc · làm việc vất vả · mướt · mồ hôi · ra mồ hôi · rướm · rỉ ra · rịn · sợ hãi · sự lo lắng · sự lo ngại · sự ra mồ hôi · sự tập luyện · toát mồ hôi · việc khó nhọc · úa ra · để bắt khai · đổ mồ hôi · ủ
  • buồng tắm hơi nước
  • sự xông
  • hộc máu
  • cầu mũ
  • ống dẫn mồ hôi
  • vải đệm yên
  • tuyến mồ hôi
Thêm

Bản dịch "sweated" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch