Phép dịch "swaying" thành Tiếng Việt

ngất ngưởng là bản dịch của "swaying" thành Tiếng Việt.

swaying noun verb ngữ pháp

Present participle of sway. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngất ngưởng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " swaying " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "swaying" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • võng lưng quá
  • cai trị · gây ảnh hưởng · làm đu đưa · lắc · lắc lư · sự lắc lư · sự thống trị · sự đu đưa · thao túng · thế lực · thống trị · đu đưa
  • đung đưa
  • cai trị · gây ảnh hưởng · làm đu đưa · lắc · lắc lư · sự lắc lư · sự thống trị · sự đu đưa · thao túng · thế lực · thống trị · đu đưa
Thêm

Bản dịch "swaying" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch