Phép dịch "suspensive" thành Tiếng Việt

do dự, không quyết định, lưỡng lự là các bản dịch hàng đầu của "suspensive" thành Tiếng Việt.

suspensive adjective ngữ pháp

That suspends (temporarily stops) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • do dự

  • không quyết định

  • lưỡng lự

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tạm thời
    • tạm đình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suspensive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "suspensive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "suspensive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch