Phép dịch "surpassing" thành Tiếng Việt

khá hơn, trội hơn, vượt hơn là các bản dịch hàng đầu của "surpassing" thành Tiếng Việt.

surpassing adjective verb

Present participle of surpass. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khá hơn

  • trội hơn

    Their digital images even surpass the photographic images taken by professionals just a few decades ago.

    Các ảnh kỹ thuật số thậm chí còn vượt trội hơn ảnh phim bởi các chuyên gia cách đây vài thập kỷ

  • vượt hơn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " surpassing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "surpassing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hơn · siêu · trội · trội hơn · vượt · vượt qua · vượt trội hơn
  • hơn · siêu · trội · trội hơn · vượt · vượt qua · vượt trội hơn
  • hơn · siêu · trội · trội hơn · vượt · vượt qua · vượt trội hơn
Thêm

Bản dịch "surpassing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch