Phép dịch "surpass" thành Tiếng Việt
vượt, hơn, trội là các bản dịch hàng đầu của "surpass" thành Tiếng Việt.
surpass
verb
ngữ pháp
(transitive) To exceed, especially in a metaphoric or technical manner. [..]
-
vượt
They believe that their abilities far surpass their calling.
Họ tin rằng những khả năng của họ vượt xa sự kêu gọi của họ.
-
hơn
adverbThe man is no Gannicus, yet he surpasses in enthusiasm.
Gã đó không phải Gannicus, nhưng hắn còn hăng hái hơn.
-
trội
verbAnd in 2010, thin film is going to surpass crystalline silicon.
Và đến năm 2010... màng mỏng sẽ vượt trội các tinh thể silicon.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vượt trội hơn
- trội hơn
- vượt qua
- siêu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " surpass " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "surpass" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khá hơn · trội hơn · vượt hơn
-
khá hơn · trội hơn · vượt hơn
-
khá hơn · trội hơn · vượt hơn
-
khá hơn · trội hơn · vượt hơn
Thêm ví dụ
Thêm