Phép dịch "sure" thành Tiếng Việt

chắc, chắc chắn, thật là các bản dịch hàng đầu của "sure" thành Tiếng Việt.

sure adjective adverb interjection ngữ pháp

Physically secure and certain, non-failing, reliable. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chắc

    adjective

    Are you sure there's nothing more you can do?

    Bạn có chắc là bạn không thể làm thêm bất kỳ điều gì?

  • chắc chắn

    adjective

    I'm sure it was just a terrible accident.

    Tôi chắc chắn đó chỉ là một tai nạn khủng khiếp.

  • thật

    adjective adverb

    Honestly, there are only two things I know for sure.

    Thành thật mà nói thì chỉ có hai điều tôi dám chắc.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chắc mẩm
    • đương nhiên
    • cẩn thận
    • tôi thừa nhận
    • xác thật
    • đáng tin cậy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sure
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Được thôi

    "Can I join you?" "Sure."

    "Tôi tham gia với được không?" "Được thôi."

Các cụm từ tương tự như "sure" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chaéc chaén, xaùc minh · chắc chắn · kiểm tra · nắm chắc · đảm bảo
  • chắc chắn · chắc hẳn · tin chắc · tự phụ · tự tin
  • tất
  • chắc chắn thành công · không thể chệch được · không thể thất bại
  • chăng · chắc · chắc chắn · chắc chắn rồi · chắc hẳn · hẳn · hẳn rồi · không ngờ gì nữa · nhất định rồi · rõ ràng · tất · tất nhiên · ắt · ắt hẳn · ắt là
  • căn cơ
  • ăn chắc
  • chậm mà chắc · chậm nhưng chắc
Thêm

Bản dịch "sure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch