Phép dịch "surcingle" thành Tiếng Việt
buộc bằng đai, buộc đai, đai yên là các bản dịch hàng đầu của "surcingle" thành Tiếng Việt.
surcingle
noun
ngữ pháp
a long unpadded strap to pass over and keep in place a blanket, pack or saddle on an animal [..]
-
buộc bằng đai
-
buộc đai
-
đai yên
-
đai áo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " surcingle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm