Phép dịch "supposing" thành Tiếng Việt

giả sử, giá phỏng, thí dụ là các bản dịch hàng đầu của "supposing" thành Tiếng Việt.

supposing noun verb ngữ pháp

Present participle of suppose. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giả sử

    Suppose you had ten million yen, what would you do?

    Giả sử bạn có 10 triệu yên, bạn sẽ làm gì?

  • giá phỏng

  • thí dụ

    conjunction

    Well, suppose a man has begun to court a woman.

    Hãy lấy thí dụ, một người nam đang tìm hiểu một người nữ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giả dụ
    • giả sử rằng
    • nếu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " supposing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "supposing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cho là · cho rằng · cần có · giả sử · giả thiết · giả định · nghĩ rằng · tin · tin rằng · trộm nghĩ · đòi hỏi · đề nghị
  • có thể giả thiết · có thể giả định
  • thảng hoặc
  • cho là nó có · chỉ là giả thiết · chỉ là tưởng tượng · coi như là đúng · giả định
  • giả sử
  • cho là · cho rằng · cần có · giả sử · giả thiết · giả định · nghĩ rằng · tin · tin rằng · trộm nghĩ · đòi hỏi · đề nghị
  • cho là · cho rằng · cần có · giả sử · giả thiết · giả định · nghĩ rằng · tin · tin rằng · trộm nghĩ · đòi hỏi · đề nghị
Thêm

Bản dịch "supposing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch