Phép dịch "supposable" thành Tiếng Việt

có thể giả thiết, có thể giả định là các bản dịch hàng đầu của "supposable" thành Tiếng Việt.

supposable adjective ngữ pháp

Capable of being supposed; imaginable. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có thể giả thiết

  • có thể giả định

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " supposable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "supposable" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cho là · cho rằng · cần có · giả sử · giả thiết · giả định · nghĩ rằng · tin · tin rằng · trộm nghĩ · đòi hỏi · đề nghị
  • giá phỏng · giả dụ · giả sử · giả sử rằng · nếu · thí dụ
  • thảng hoặc
  • cho là nó có · chỉ là giả thiết · chỉ là tưởng tượng · coi như là đúng · giả định
  • giả sử
  • cho là · cho rằng · cần có · giả sử · giả thiết · giả định · nghĩ rằng · tin · tin rằng · trộm nghĩ · đòi hỏi · đề nghị
  • giá phỏng · giả dụ · giả sử · giả sử rằng · nếu · thí dụ
  • giá phỏng · giả dụ · giả sử · giả sử rằng · nếu · thí dụ
Thêm

Bản dịch "supposable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch