Phép dịch "superimpose" thành Tiếng Việt
chồng lên, thêm vào, đặt lên trên là các bản dịch hàng đầu của "superimpose" thành Tiếng Việt.
superimpose
verb
ngữ pháp
To place an object over another object, usually in such a way that both will be visible. [..]
-
chồng lên
Her voice is superimposed on images that she filmed herself
Giọng nói của cô ta được chồng lên các hình ảnh cô ấy tự mình quay
-
thêm vào
-
đặt lên trên
This previews the template superimposed onto the image
Ở đây có ô xem thử biểu mẩu được đặt lên trên cùng ảnh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đặt lên trên cùng
- để lên trên cùng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " superimpose " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm