Phép dịch "superintendent" thành Tiếng Việt
sĩ quan cảnh sát, giám thị, giám đốc là các bản dịch hàng đầu của "superintendent" thành Tiếng Việt.
superintendent
adjective
noun
ngữ pháp
A person who is authorized to supervise, direct or administer something. [..]
-
sĩ quan cảnh sát
-
giám thị
nounGive me the prison superintendent immediately.
Cho tôi gặp giám thị nhà tù ngay lập tức.
-
giám đốc
nounIf you really are the superintendent, then that means that Dr. Lamb is...
Nếu ông là giám đốc thật, thì có nghĩa bác sĩ Lamb là-
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người giám thị
- người quản lý
- người trông nom
- người trông coi
- người giám sát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " superintendent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Superintendent
Superintendent (police)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Superintendent" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Superintendent trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "superintendent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
coi sóc · giám sát · giám thị · quản lý · trông nom
-
sự coi sóc · sự giám thị · sự quản lý · sự trông nom
-
coi sóc · giám sát · giám thị · quản lý · trông nom
-
sự coi sóc · sự giám thị · sự quản lý · sự trông nom
Thêm ví dụ
Thêm