Phép dịch "sundown" thành Tiếng Việt
lúc mặt trời lặn, tà dương, hoàng hôn là các bản dịch hàng đầu của "sundown" thành Tiếng Việt.
sundown
verb
noun
ngữ pháp
(US) sunset [..]
-
lúc mặt trời lặn
nounLike there's something wrong with eating before sundown or saving money.
Cô làm như ăn trước lúc mặt trời lặn hoặc tiết kiệm tiền là sai ấy.
-
tà dương
noun -
hoàng hôn
nounThe descent of the sun below the western horizon in the evening.
You know, it's a shame you never stay past sundown.
Nói cháu nghe, thật tiếc vì lúc nào cháu cũng về trước hoàng hôn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sundown " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sundown"
Thêm ví dụ
Thêm