Phép dịch "sundry" thành Tiếng Việt
lặt vặt, tạp nhạp là các bản dịch hàng đầu của "sundry" thành Tiếng Việt.
sundry
noun
adjective
ngữ pháp
various, miscellaneous [..]
-
lặt vặt
adjectiveHe brought me my groceries and sundries.
Cậu ấy mua cho tôi đồ ăn và những thứ lặt vặt.
-
tạp nhạp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sundry " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sundry"
Các cụm từ tương tự như "sundry" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hết cả · hết thảy · người người · nhất loạt · nhất luật
-
những thứ lặt vặt · đồ lặt vặt
Thêm ví dụ
Thêm