Phép dịch "sultanate" thành Tiếng Việt
ngôi vua là bản dịch của "sultanate" thành Tiếng Việt.
sultanate
noun
ngữ pháp
A sovereign or vassal princely state - usually Muslim where the ruler is styled sultan. [..]
-
ngôi vua
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sultanate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sultanate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sân bay Sultan Abdul Halim
-
Sultan · chim xít · sultan · vua · vua Thổ nhĩ kỳ · vua thổ nhĩ kỳ
-
Sân bay Sultan Ismail Petra
-
Sân bay Sultan Azlan Shah
-
Sân bay Sultan Iskandarmuda
-
Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah
-
Sân bay quốc tế Sultan Syarif Qasim II
-
Nhà nước Hồi giáo Sulu
Thêm ví dụ
Thêm