Phép dịch "sultan" thành Tiếng Việt
vua, sultan, chim xít là các bản dịch hàng đầu của "sultan" thành Tiếng Việt.
Originally, a secular office, formally subordinate to -, but de facto the power behind the throne of the (theoretically universal) caliph. [..]
-
vua
nounruler
If you won't bow before a sultan, then you will cower before a sorcerer!
Nếu ngươi không quỳ trước đức vua, thì các ngươi sẽ co rúm lại trước một phù thủy!
-
sultan
ruler
Every Turk in the sultan's army wears your armor.
Mọi lính Thổ trong quân đội của Sultan đều mặc giáp của ngài.
-
chim xít
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vua Thổ nhĩ kỳ
- Sultan
- vua thổ nhĩ kỳ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sultan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A surname. [..]
"Sultan" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sultan trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "sultan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngôi vua
-
Sân bay Sultan Abdul Halim
-
Sân bay Sultan Ismail Petra
-
Sân bay Sultan Azlan Shah
-
Sân bay Sultan Iskandarmuda
-
Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah
-
Sân bay quốc tế Sultan Syarif Qasim II
-
Nhà nước Hồi giáo Sulu