Phép dịch "sully" thành Tiếng Việt

bôi nhọ, hạ thấp thanh danh, hạ thấp thành tích là các bản dịch hàng đầu của "sully" thành Tiếng Việt.

sully verb ngữ pháp

(transitive) to soil or stain; to dirty [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bôi nhọ

    verb

    A single incident of sexual misconduct, for example, can sully a fine reputation.

    Chẳng hạn, chỉ một vụ vô luân cũng có thể khiến thanh danh bị bôi nhọ.

  • hạ thấp thanh danh

  • hạ thấp thành tích

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm bẩn
    • làm dơ
    • làm nhơ nhuốc
    • làm xấu xa
    • nhơ danh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sully " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sully noun

French statesman (1560-1641) [..]

+ Thêm

"Sully" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sully trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "sully" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sully" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch