Phép dịch "sugariness" thành Tiếng Việt
sự ngọt, sự đường mật, tính chất ngọt ngoà là các bản dịch hàng đầu của "sugariness" thành Tiếng Việt.
sugariness
noun
ngữ pháp
The property of being sugary or sweet. [..]
-
sự ngọt
-
sự đường mật
-
tính chất ngọt ngoà
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sugariness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sugariness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có đường · ngọt · ngọt ngào · ngọt nhạt · đường mật
-
nước hàng
-
có đường · ngọt · ngọt ngào · ngọt nhạt · đường mật
Thêm ví dụ
Thêm