Phép dịch "sugarcane" thành Tiếng Việt
mía, mia, Mía là các bản dịch hàng đầu của "sugarcane" thành Tiếng Việt.
sugarcane
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of sugar cane. [..]
-
mía
nounA tropical grass of the genus Saccharum having stout, fibrous, jointed stalks, the sap of which is a source of sugar.
You've been living like a country boy, eating sugarcane.
Anh sông ở nơi khỉ ho cò gáy, ăn mía qua ngày.
-
mia
-
Mía
group of cultivated plants
You've been living like a country boy, eating sugarcane.
Anh sông ở nơi khỉ ho cò gáy, ăn mía qua ngày.
-
cây mía
But it is suggested that before we do that, we learn something of sugarcane itself.
Nhưng có lời đề nghị là trước khi đi xem, chúng tôi nên học hỏi vài điều về chính cây mía.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sugarcane " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sugarcane"
Thêm ví dụ
Thêm