Phép dịch "suffocation" thành Tiếng Việt

sự nghẹt thở, ngạt thở là các bản dịch hàng đầu của "suffocation" thành Tiếng Việt.

suffocation noun ngữ pháp

(uncountable) Asphyxia—a condition in which an extreme decrease in the concentration of oxygen in the body accompanied by an increase in the concentration of carbon dioxide leads to loss of consciousness or death. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự nghẹt thở

  • ngạt thở

    The evolution of leaves, rich in stomata, saved plants from suffocation.

    Sự tiến hóa của lá, giàu khí khổng, đã giúp thực vật không bị ngạt thở.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suffocation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "suffocation" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nghẹt thở · ngạt hơi · ngột ngạt
  • làm nghẹ thở
  • làm ngạt · ngạt
  • nghẹt thở
  • bóp chết · bóp nghẹt · chết nghẹt · chết ngạt · làm chết ngạt · làm nghẹt thở · làm ngạt · nghẹn ngào · ngạt · ngạt thở · thấy nghẹt thở · thấy tức thở
  • ngột
  • làm ngạt · ngạt
  • nghẹt thở · ngạt hơi · ngột ngạt
Thêm

Bản dịch "suffocation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch