Phép dịch "suffocating" thành Tiếng Việt
nghẹt thở, ngạt hơi, ngột ngạt là các bản dịch hàng đầu của "suffocating" thành Tiếng Việt.
suffocating
noun
adjective
verb
ngữ pháp
Present participle of suffocate. [..]
-
nghẹt thở
He got stuck in the birth canal, suffocating.
Nó bị kẹt trong ống sinh, nghẹt thở.
-
ngạt hơi
adjective -
ngột ngạt
Now the oceans are dry and I'm suffocating in boredom.
Giờ thì đại dương đã khô cạn và chú thấy ngột ngạt trong sự buồn tẻ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suffocating " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "suffocating" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngạt thở · sự nghẹt thở
-
làm nghẹ thở
-
làm ngạt · ngạt
-
nghẹt thở
-
bóp chết · bóp nghẹt · chết nghẹt · chết ngạt · làm chết ngạt · làm nghẹt thở · làm ngạt · nghẹn ngào · ngạt · ngạt thở · thấy nghẹt thở · thấy tức thở
-
ngột
-
làm ngạt · ngạt
-
ngạt thở · sự nghẹt thở
Thêm ví dụ
Thêm