Phép dịch "sudatory" thành Tiếng Việt

sudatorium, làm chảy mồ hôi là các bản dịch hàng đầu của "sudatory" thành Tiếng Việt.

sudatory adjective noun ngữ pháp

Sweating; perspiring. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sudatorium

  • làm chảy mồ hôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sudatory " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sudatory" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch