Phép dịch "succinctness" thành Tiếng Việt

tính cô đọng, tính ngắn gọn là các bản dịch hàng đầu của "succinctness" thành Tiếng Việt.

succinctness noun ngữ pháp

The property of being succinct, conciseness. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính cô đọng

  • tính ngắn gọn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " succinctness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "succinctness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cô đọng · ngắn gọn · súc tích
  • cô đọng · ngắn gọn · súc tích
  • cô đọng · ngắn gọn · súc tích
Thêm

Bản dịch "succinctness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch