Phép dịch "succession" thành Tiếng Việt
chuỗi, quyền kế vị, sự kế tiếp là các bản dịch hàng đầu của "succession" thành Tiếng Việt.
succession
noun
ngữ pháp
An act of following in sequence. [..]
-
chuỗi
noun -
quyền kế vị
-
sự kế tiếp
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự kế vị
- sự liên tiếp
- sự nối ngôi
- tràng
- dãy
- sự thừa kế
- sự ăn thừa tự
- trình tự
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " succession " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Succession
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Succession" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Succession trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "succession" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lần lượt
-
Nước thừa kế
-
thành công truy cập
-
rền
-
kế tiếp · liên tiếp · liên tục
-
bảng vàng
-
muốn thành công · để thành công
-
thành công · thành đạt
Thêm ví dụ
Thêm