Phép dịch "subtenant" thành Tiếng Việt
người mướn lại, người thuê lại là các bản dịch hàng đầu của "subtenant" thành Tiếng Việt.
subtenant
noun
ngữ pháp
Someone who sublets, a person who rents from a tenant. [..]
-
người mướn lại
-
người thuê lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " subtenant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "subtenant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự mướn lại · sự thuê lại
Thêm ví dụ
Thêm