Phép dịch "subsystem" thành Tiếng Việt

phân hệ, hệ thống con, hệ thống phụ là các bản dịch hàng đầu của "subsystem" thành Tiếng Việt.

subsystem noun ngữ pháp

Alternative spelling of sub-system. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phân hệ

    noun
  • hệ thống con

    noun

    Cannot specify a subsystem and command at the same time

    Không thể chỉ ra một hệ thống con và câu lệnh cùng một lúc

  • hệ thống phụ

    noun

    Tell him he has to retract all the infected packets from subsystem mainframes within the city.

    Hãy cho anh ta rút lại tất cả các gói tin bị nhiễm từ hệ thống phụ máy tính trung ương trong thành phố.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " subsystem " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Subsystem
+ Thêm

"Subsystem" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Subsystem trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "subsystem" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "subsystem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch