Phép dịch "substrate" thành Tiếng Việt
substratum, chất nền, Cơ chất là các bản dịch hàng đầu của "substrate" thành Tiếng Việt.
substrate
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(biochemistry) What an enzyme acts upon. [..]
-
substratum
-
chất nền
silk lines to a substrate.
các sợi tơ với chất nền.
-
Cơ chất
molecule upon which an enzyme acts
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " substrate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Substrate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Substrate" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Substrate trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "substrate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nền thủy tinh
-
nền hoạt tính
Thêm ví dụ
Thêm