Phép dịch "subside" thành Tiếng Việt

ngớt, giảm, lún xuống là các bản dịch hàng đầu của "subside" thành Tiếng Việt.

subside verb ngữ pháp

To sink or fall to the bottom; to settle, as lees. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngớt

  • giảm

    verb

    The swelling should subside in about eight or nine days.

    Chỗ phồng lên sẽ giảm đi sau khoảng tám đến chín ngày nữa.

  • lún xuống

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lắng xuống
    • rút bớt
    • rút xuống
    • bớt
    • nguôi
    • vơi đi
    • lún
    • ngồi
    • nằm
    • chìm xuống
    • lắng đi
    • đóng cặn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " subside " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Subside
+ Thêm

"Subside" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Subside trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "subside" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "subside" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch