Phép dịch "subset" thành Tiếng Việt
tập hợp con là bản dịch của "subset" thành Tiếng Việt.
subset
verb
noun
ngữ pháp
(set theory) With respect to another set, a set such that each of its elements is also an element of the other set. [..]
-
tập hợp con
set A is a subset of a set B, or equivalently B is a superset of A, if A is "contained" inside B, that is, all elements of A are also elements of B. A and B may coincide
This is a subset of data from our database —
Đây là tập hợp con của dữ liệu trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi ==
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " subset " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Subset
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Subset" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Subset trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm