Phép dịch "subornation" thành Tiếng Việt
sự hối lộ, sự mua chuộc là các bản dịch hàng đầu của "subornation" thành Tiếng Việt.
subornation
noun
ngữ pháp
The act of suborning [..]
-
sự hối lộ
-
sự mua chuộc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " subornation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm