Phép dịch "subordinate" thành Tiếng Việt
lệ thuộc, phụ thuộc, phụ là các bản dịch hàng đầu của "subordinate" thành Tiếng Việt.
Placed in a lower class, rank, or position. [..]
-
lệ thuộc
nounand decades of racial subordination
và hàng thập niên lệ thuộc chủng tộc
-
phụ thuộc
or that women should be subordinate to men,
hay là phụ nữ có nên phụ thuộc đàn ông không,
-
phụ
verbThis is my first home where I am neither dependent nor subordinate to anyone.
Đây là ngôi nhà đầu tiên của tôi nơi tôi không phụ thuộc cũng không phải phục tùng bất cứ ai.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bộ hạ
- cấp dưới
- hạ tầm quan trọng
- người cấp dưới
- người dưới quyền
- tôi tớ
- đặt xuống bậc dưới
- ở dưới quyền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " subordinate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Subordinate" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Subordinate trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "subordinate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phân bộ
-
[sự · sự lệ thuộc · tính] phụ thuộc
-
làm lệ thuộc