Phép dịch "sub-" thành Tiếng Việt

dưới, một phần, phía nam là các bản dịch hàng đầu của "sub-" thành Tiếng Việt.

sub- Prefix

subsidiary, secondary [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dưới

    adposition

    Continuous sub-orbital flight, courtesy of our new repulsor engines.

    Nhờ vào hệ thống repulsor mới, chúng có thể bay liên tục dưới tầm quỹ đạo.

  • một phần

    and then there's only a sub-segment of the population

    và chỉ có một phần nhỏ số người dân

  • phía nam

    The highest numbers are found in sub-Saharan Africa and in Southeast Asia .

    Số lượng nhiều nhất ở châu Phi phía nam Xa-ha-ra và ở Đông Nam Á .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sub- " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sub-" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sub-" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch