Phép dịch "sub" thành Tiếng Việt
người cấp dưới, người thay thế, sự thay thế là các bản dịch hàng đầu của "sub" thành Tiếng Việt.
sub
verb
noun
adposition
ngữ pháp
A submarine. [..]
-
người cấp dưới
-
người thay thế
-
sự thay thế
-
tàu ngầm
nounCaptain, the sub kicked up half the ocean bottom.
Thuyền trưởng, tàu ngầm chiếm một nửa đáy đại dương mà.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sub " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sub" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chòm xóm
-
Thành phố phó tỉnh
-
tựa hình chữ nhật
-
dưới · một phần · phía nam
-
So Ji-sub
-
người đọc phụ
-
phân ban · phân cục
-
Châu Phi hạ Sahara
Thêm ví dụ
Thêm