Phép dịch "stud" thành Tiếng Việt

đinh tán, khuy rời, núm cửa là các bản dịch hàng đầu của "stud" thành Tiếng Việt.

stud verb noun ngữ pháp

A male animal, especially a stud horse (stallion), kept for breeding. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đinh tán

    noun

    The thongs might even have been weighted “with lead, iron, or metal studs, which produced grave injuries to the boxers.”

    Những dây da này có thể còn được buộc thêm “chì, sắt, đinh tán kim loại có thể gây thương tích nặng cho đối phương”.

  • khuy rời

  • núm cửa

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cột
    • Rivê
    • dựng cột
    • làm núm cửa
    • lứa ngựa nuôi
    • ngựa giống
    • quả đấm cửa
    • rải khắp
    • trại nuôi ngựa giống
    • đinh đầu lớn
    • đóng đinh đầu lớn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stud " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "stud"

Các cụm từ tương tự như "stud" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stud" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch