Phép dịch "striped" thành Tiếng Việt
có sọc, có vằn, rằn là các bản dịch hàng đầu của "striped" thành Tiếng Việt.
striped
adjective
verb
ngữ pháp
Having stripes, decorated or marked with bands differing in color. [..]
-
có sọc
And it' s orange and small and white stripes
Cam và nhỏ và có sọc trắng
-
có vằn
The green tomato, sometimes with distinctive stripes, makes excellent relish.
Loại cà chua xanh, đôi khi có vằn, loại này không chín trừ phi đã được lai giống, làm gia vị rất tuyệt.
-
rằn
adjectiveOne freshwater species, the striped zebra mussel, is often regarded as a pest.
Có một loại trai nước ngọt, trai rằn, thường bị xem là đại dịch.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rằn ri
- sọc
- đường gạch thẳng bằng bút mực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " striped " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "striped"
Các cụm từ tương tự như "striped" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ixobrychus involucris
-
Chích chạch má vàng
-
Cá pecca sọc
-
Chó rừng vằn hông
-
Kinosternon baurii
-
cá sộp
-
Khướu vằn
-
con hổ · cấp hiệu · lon · loại · quân hàm · sọc · sọc vằn · vằn
Thêm ví dụ
Thêm