Phép dịch "strickle" thành Tiếng Việt
que gạt, đá mài là các bản dịch hàng đầu của "strickle" thành Tiếng Việt.
strickle
verb
noun
ngữ pháp
A rod used to level grain etc. when being measured [..]
-
que gạt
-
đá mài
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " strickle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm