Phép dịch "strict" thành Tiếng Việt

nghiêm khắc, ngặt, nghiêm chỉnh là các bản dịch hàng đầu của "strict" thành Tiếng Việt.

strict adjective ngữ pháp

Upright, or straight and narrow; — said of the shape of the plants or their flower clusters. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghiêm khắc

    adjective

    Demanding a precise attention to rules and procedures.

    A number of countries have strict laws against drugs.

    Một số quốc gia có hệ thống luật pháp nghiêm khắc chống lại thuốc phiện.

  • ngặt

    Because this is a choice within a very strict set of parameters.

    Vì đây là lựa chọn trong một bộ số nghiêm ngặt.

  • nghiêm chỉnh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chính xác
    • khắc nghiệt
    • khắt khe
    • nghiêm
    • triệt để
    • đúng
    • riết
    • chặt chẽ
    • gắt gao
    • hoàn toàn
    • nghiêm cách
    • nghiêm ngặt
    • ngặt ngõng
    • riết ráo
    • thật sự
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " strict " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "strict" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "strict" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch