Phép dịch "streetwalker" thành Tiếng Việt

gái giang hồ, gái điếm là các bản dịch hàng đầu của "streetwalker" thành Tiếng Việt.

streetwalker noun ngữ pháp

(now rare) Someone walking in the street; an average citizen. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gái giang hồ

  • gái điếm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " streetwalker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "streetwalker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch