Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

streak

Phép dịch "streaked" thành Tiếng Việt

streaked adjective verb ngữ pháp

Bearing streaks. [..]

Bản dịch tự động của " streaked " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"streaked" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho streaked trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "streaked" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Phyllastrephus flavostriatus
  • Ptiloprora perstriata
  • Màu vết vạch · chất · cơn · hồi · loạt · làm cho có vệt · nét · nết · sọc · thành sọc · thành vệt · thành vỉa · thời kỳ · tính · tính nết · vận · vệt · vỉa · đi nhanh như chớp · đường · đường sọc
  • Màu vết vạch · chất · cơn · hồi · loạt · làm cho có vệt · nét · nết · sọc · thành sọc · thành vệt · thành vỉa · thời kỳ · tính · tính nết · vận · vệt · vỉa · đi nhanh như chớp · đường · đường sọc
Thêm

Bản dịch "streaked" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch